Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Ngữ
Nghĩa:
lời nói, ngôn ngữ
Số nét:
9
Cấp:
HSK 1
Phồn thể:

Chữ ( - Ngữ) nghĩa là “lời nói, ngôn ngữ”, gồm 9 nét và được ghép từ bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói)), 吾 (chữ Ngô (ta)). Viết 讠 bên trái (chấm → ngang-gập-móc), rồi 吾 bên phải (五 trên, 口 dưới). Mẹo: lời của ta là ngôn ngữ.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Bộ thủ cấu thành chữ

  • - bộ Ngôn (lời nói): lời nói

    Cách nhớ: dạng đứng của 言 — cái miệng đang nói bên trái chữ

  • - chữ Ngô (ta): bản thân ta

    Cách nhớ: 五 trên 口 - chính tôi nói

Mẹo nhớ chữ

Lời nói (讠) của chính ta (吾) → 'ngôn ngữ' = 语.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 汉语 Hànyǔ - tiếng Trung, tiếng Hán

    我学习汉语。 (Wǒ xuéxí Hànyǔ.) - Tôi học tiếng Trung.

  • 词语 cíyǔ - từ ngữ, từ và cụm từ

    这个词语我不太懂。 (Zhège cíyǔ wǒ bú tài dǒng.) - Từ ngữ này tôi không hiểu lắm.

  • 语法 yǔfǎ - ngữ pháp

    其实我的语法不太好。 (Qíshí wǒ de yǔfǎ bú tài hǎo.) - Thật ra ngữ pháp của tôi không tốt lắm.

  • 词语 cíyǔ - từ ngữ

    这样能学到很多新词语。 (Zhèyàng néng xué dào hěn duō xīn cíyǔ.) - Như vậy có thể học được nhiều từ ngữ mới.

  • 语言 yǔyán - ngôn ngữ

    语言是交流的工具。 (Yǔyán shì jiāoliú de gōngjù.) - Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp.

  • 成语 chéngyǔ - thành ngữ, cụm từ cố định

    “盲人摸象”是一个很有名的成语。 (“Mángrén mō xiàng” shì yí ge hěn yǒumíng de chéngyǔ.) - “Người mù sờ voi” là một thành ngữ rất nổi tiếng.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 3: Người mà cả cổ trấn cúi chào
  • HSK 3 - Bài 10: Thư viện sớm: thích đọc gì đọc nấy?
  • HSK 4 - Bài 11: Bến đò đêm, ai còn thức đọc sách?
  • HSK 4 - Bài 12: Cuộc đời giống dòng sông hay bến đò?
  • HSK 5 - Bài 32: Hai thành ngữ, hai bài học giấu kín

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải Kai Hanzi trên App Store

Học tiếp các chữ liên quan