Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa
Danh sách từ vựng HSK 1 gồm 150 từ đầu tiên kèm pinyin có dấu, âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt, chia theo bài học để luyện viết và nhớ nhanh hơn.

HSK 1 có bao nhiêu từ vựng?
- HSK 1 có bao nhiêu từ vựng?
- Bảng từ vựng HSK 1 đầy đủ (chia theo bài học)
- Bài 1 - Chào hỏi & cảm ơn
- Bài 2 - Giới thiệu bản thân
- Bài 3 - Bạn bè & quốc tịch
- Bài 4 - Gia đình & con số
- Bài 5 - Kỹ năng & việc bếp núc
- Bài 6 - Ngày tháng & đi lại
- Bài 7 - Mua sắm & ăn uống
- Bài 8 - Vị trí & nghề nghiệp
- Bài 9 - Đồ vật & phương vị
- Bài 10 - Thời gian trong ngày
- Bài 11 - Thời tiết & sức khoẻ
- Bài 12 - Sinh hoạt hằng ngày
- Bài 13 - Đồ đạc & di chuyển
- Bài 14 - Trường lớp & hẹn gặp
- Bài 15 - Quen biết & đi xa
- Cách học & luyện viết 150 từ HSK 1 nhớ lâu
- Lộ trình sau HSK 1
- Bắt đầu viết chữ Hán cùng Kai Hanzi (开)
Nắm chắc từ vựng HSK 1 là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Trung. Đây là nhóm từ ngắn, gần gũi với đời sống, xuất hiện trong hầu hết câu giao tiếp cơ bản - chào hỏi, giới thiệu bản thân, nói về gia đình, con số, thời gian, ăn uống và mua sắm. Theo chuẩn cũ, HSK 1 gồm đúng 150 từ, vừa đủ để bạn bắt đầu nghe hiểu và nói những câu đơn giản đầu tiên.
Bài viết này tổng hợp bộ từ vựng HSK 1 đầy đủ kèm pinyin có dấu thanh, âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt, chia theo từng bài học để bạn vừa đọc vừa luyện viết. Cuối bài là cách học sao cho nhớ lâu thay vì học vẹt rồi quên.
HSK 1 có bao nhiêu từ vựng?
HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0) gồm đúng 150 từ vựng. Đây là con số bạn sẽ gặp ở hầu hết giáo trình và đề thi HSK 1 nhiều năm qua. Ở chuẩn mới HSK 3.0, cấp 1 được mở rộng lên khoảng 500 từ, nhưng con số quen thuộc "150 từ" vẫn gắn liền với HSK 1 cổ điển.
Vì sao nên bắt đầu bằng đúng 150 từ này? Bởi chúng được chọn lọc theo tần suất sử dụng: đây là những từ người bản ngữ dùng nhiều nhất trong sinh hoạt hằng ngày. Học xong nhóm này, bạn đã có thể chào hỏi, hỏi tên, hỏi tuổi, hỏi giá tiền, nói về thời tiết và hẹn gặp bạn bè - tức là xử lý được rất nhiều tình huống giao tiếp thực tế chỉ với một vốn từ rất nhỏ.
Điểm đặc biệt của bộ từ này là phần lớn đều là chữ ít nét và cấu trúc đơn giản. Nhiều chữ chỉ có một đến ba nét như 一 (nhất, một), 人 (nhân, người), 大 (đại, to lớn). Đây chính là lý do HSK 1 rất hợp để tập cầm bút và làm quen với thứ tự nét ngay từ những ngày đầu, thay vì lao thẳng vào những chữ phức tạp hàng chục nét.
Một lưu ý nhỏ về chuẩn: nếu bạn thấy tài liệu ghi HSK 1 có 500 từ, đó là theo chuẩn mới HSK 3.0; còn "150 từ" là theo chuẩn cũ. Cả hai đều đúng, chỉ khác hệ quy chiếu. Với người mới, học chắc 150 từ nền tảng trước rồi mở rộng dần luôn là lựa chọn an toàn và không bao giờ phí công.
Bảng từ vựng HSK 1 đầy đủ (chia theo bài học)
Dưới đây là bộ từ theo lộ trình Kai Hanzi, chia thành 15 bài học nhỏ theo chủ đề. Mỗi dòng gồm bốn cột: Chữ Hán · Pinyin (đã có dấu thanh) · âm Hán-Việt · nghĩa tiếng Việt. Cách chia theo bài giúp bạn học từng cụm từ liên quan cùng lúc - nhớ theo ngữ cảnh bao giờ cũng bền hơn nhớ từng từ rời rạc.
Bạn không cần học hết cả bảng trong một buổi. Hãy đi từ Bài 1 xuống, mỗi ngày một cụm nhỏ, và quay lại ôn những từ cũ trước khi thêm từ mới.
Bài 1 - Chào hỏi & cảm ơn
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 你 | nǐ | Nễ | bạn, anh, chị (ngôi thứ hai) |
| 好 | hǎo | Hảo | tốt, hay, khoẻ |
| 你好 | nǐ hǎo | Nễ Hảo | xin chào |
| 您 | nín | Nâm | ngài, ông/bà (cách xưng hô kính trọng) |
| 你们 | nǐmen | Nễ Môn | các bạn (số nhiều của 你) |
| 对不起 | duìbuqǐ | Đối Bất Khởi | xin lỗi |
| 没关系 | méi guānxi | Một Quan Hệ | không sao, không hề gì |
| 我 | wǒ | Ngã | tôi, tớ, mình |
| 谢谢 | xièxie | Tạ Tạ | cảm ơn |
| 不 | bù | Bất | không (phủ định) |
| 不客气 | bú kèqi | Bất Khách Khí | không có gì, đừng khách sáo |
| 再见 | zàijiàn | Tái Kiến | tạm biệt, hẹn gặp lại |
Bài 2 - Giới thiệu bản thân
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 是 | shì | Thị | là, đúng, phải |
| 叫 | jiào | Khiếu | gọi, kêu; tên là |
| 什么 | shénme | Thập Ma | cái gì, gì |
| 名字 | míngzi | Danh Tự | tên (họ tên) |
| 老师 | lǎoshī | Lão Sư | giáo viên, thầy/cô giáo |
| 吗 | ma | Mạ | (trợ từ tạo câu hỏi) |
| 学生 | xuéshēng | Học Sinh | học sinh, sinh viên |
| 人 | rén | Nhân | người |
| 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc | Trung Quốc |
| 美国 | Měiguó | Mỹ Quốc | nước Mỹ, Hoa Kỳ |
| 汉字 | Hànzì | Hán Tự | chữ Hán |
Bài 3 - Bạn bè & quốc tịch
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 他 | tā | Tha | anh ấy, ông ấy, hắn |
| 她 | tā | Tha | cô ấy, chị ấy, bà ấy |
| 谁 | shuí | Thuỳ | ai |
| 的 | de | Đích | của (trợ từ sở hữu/định ngữ) |
| 哪 | nǎ | Na | nào, đâu |
| 国 | guó | Quốc | nước, quốc gia |
| 呢 | ne | Ni | (trợ từ: thế còn...?, đang...) |
| 汉语 | Hànyǔ | Hán Ngữ | tiếng Trung, tiếng Hán |
| 同学 | tóngxué | Đồng Học | bạn học, bạn cùng lớp |
| 朋友 | péngyǒu | Bằng Hữu | bạn, bạn bè |
Bài 4 - Gia đình & con số
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 家 | jiā | Gia | nhà, gia đình |
| 有 | yǒu | Hữu | có |
| 口 | kǒu | Khẩu | miệng; lượng từ chỉ người (trong gia đình) |
| 女儿 | nǚ'ér | Nữ Nhi | con gái |
| 几 | jǐ | Kỷ | mấy, bao nhiêu (dưới 10) |
| 岁 | suì | Tuế | tuổi |
| 了 | le | Liễu | (trợ từ chỉ sự thay đổi / hoàn thành) |
| 多 | duō | Đa | nhiều; bao nhiêu (hỏi mức độ) |
| 今年 | jīnnián | Kim Niên | năm nay |
| 大 | dà | Đại | to, lớn; (tuổi) lớn |
| 一 | yī | Nhất | một (số 1) |
| 二 | èr | Nhị | hai (số 2) |
| 三 | sān | Tam | ba (số 3) |
| 四 | sì | Tứ | bốn (số 4) |
| 五 | wǔ | Ngũ | năm (số 5) |
| 六 | liù | Lục | sáu (số 6) |
| 七 | qī | Thất | bảy (số 7) |
| 八 | bā | Bát | tám (số 8) |
| 九 | jiǔ | Cửu | chín (số 9) |
| 十 | shí | Thập | mười (số 10) |
Bài 5 - Kỹ năng & việc bếp núc
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 会 | huì | Hội | biết (làm gì đó nhờ học); sẽ |
| 说 | shuō | Thuyết | nói |
| 写 | xiě | Tả | viết |
| 读 | dú | Độc | đọc |
| 做 | zuò | Tố | làm, chế biến |
| 菜 | cài | Thái | rau; món ăn |
| 妈妈 | māma | Ma Ma | mẹ, má |
| 很 | hěn | Ngận | rất |
| 好吃 | hǎochī | Hảo Ngật | ngon (đồ ăn) |
| 怎么 | zěnme | Chẩm Ma | thế nào, làm sao |
Bài 6 - Ngày tháng & đi lại
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 今天 | jīntiān | Kim Thiên | hôm nay |
| 昨天 | zuótiān | Tạc Thiên | hôm qua |
| 明天 | míngtiān | Minh Thiên | ngày mai |
| 月 | yuè | Nguyệt | tháng; mặt trăng |
| 号 | hào | Hiệu | ngày (trong tháng); số hiệu |
| 星期 | xīngqī | Tinh Kỳ | tuần lễ; thứ (trong tuần) |
| 去 | qù | Khứ | đi, đi đến |
| 看 | kàn | Khán | xem, nhìn, đọc |
| 书 | shū | Thư | sách, sách vở |
| 学校 | xuéxiào | Học Hiệu | trường học |
| 请问 | qǐngwèn | Thỉnh Vấn | xin hỏi, cho hỏi |
Bài 7 - Mua sắm & ăn uống
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 想 | xiǎng | Tưởng | muốn; nghĩ, nhớ |
| 喝 | hē | Hát | uống |
| 茶 | chá | Trà | trà, chè |
| 吃 | chī | Ngật | ăn |
| 米饭 | mǐfàn | Mễ Phạn | cơm (gạo nấu chín) |
| 下午 | xiàwǔ | Hạ Ngọ | buổi chiều |
| 商店 | shāngdiàn | Thương Điếm | cửa hàng, tiệm |
| 买 | mǎi | Mãi | mua |
| 个 | gè | Cá | cái, chiếc (lượng từ) |
| 杯子 | bēizi | Bôi Tử | cái cốc, cái ly |
| 这 | zhè | Giá | này, cái này |
| 多少 | duōshao | Đa Thiểu | bao nhiêu |
| 钱 | qián | Tiền | tiền, tiền bạc |
| 块 | kuài | Khối | đồng (tiền); cục, miếng |
| 那 | nà | Na | kia, cái kia, đó |
Bài 8 - Vị trí & nghề nghiệp
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 小 | xiǎo | Tiểu | nhỏ, bé |
| 猫 | māo | Miêu | con mèo |
| 在 | zài | Tại | ở, tại; đang |
| 那儿 | nàr | Na Nhi | ở đó, chỗ kia |
| 狗 | gǒu | Cẩu | con chó |
| 椅子 | yǐzi | Ỷ Tử | cái ghế (tựa) |
| 下面 | xiàmiàn | Hạ Diện | phía dưới, bên dưới |
| 哪儿 | nǎr | Na Nhi | ở đâu, chỗ nào |
| 工作 | gōngzuò | Công Tác | làm việc; công việc |
| 儿子 | érzi | Nhi Tử | con trai |
| 医院 | yīyuàn | Y Viện | bệnh viện |
| 医生 | yīshēng | Y Sinh | bác sĩ |
| 爸爸 | bàba | Ba Ba | bố, ba |
Bài 9 - Đồ vật & phương vị
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 桌子 | zhuōzi | Trác Tử | cái bàn |
| 上 | shàng | Thượng | trên; lên |
| 电脑 | diànnǎo | Điện Não | máy tính, máy vi tính |
| 和 | hé | Hoà | và, với; hoà thuận |
| 本 | běn | Bản | gốc; quyển (lượng từ sách) |
| 里 | lǐ | Lý | bên trong; trong |
| 前面 | qiánmiàn | Tiền Diện | phía trước, đằng trước |
| 后面 | hòumiàn | Hậu Diện | phía sau, đằng sau |
| 这儿 | zhèr | Giá Nhi | ở đây, chỗ này |
| 没有 | méiyǒu | Một Hữu | không có; chưa |
| 能 | néng | Năng | có thể, được |
| 坐 | zuò | Toạ | ngồi |
Bài 10 - Thời gian trong ngày
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 现在 | xiànzài | Hiện Tại | bây giờ, hiện tại |
| 点 | diǎn | Điểm | giờ (điểm giờ); chấm, điểm |
| 分 | fēn | Phân | phút; chia, phân |
| 中午 | zhōngwǔ | Trung Ngọ | buổi trưa |
| 吃饭 | chīfàn | Ngật Phạn | ăn cơm, dùng bữa |
| 时候 | shíhou | Thời Hậu | lúc, thời điểm; khi |
| 回 | huí | Hồi | về, trở về; lần (lượt) |
| 我们 | wǒmen | Ngã Môn | chúng tôi, chúng ta |
| 电影 | diànyǐng | Điện Ảnh | phim, điện ảnh |
| 住 | zhù | Trú | ở, cư trú; dừng lại |
| 前 | qián | Tiền | trước (vị trí/thời gian) |
Bài 11 - Thời tiết & sức khoẻ
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 天气 | tiānqì | Thiên Khí | thời tiết |
| 怎么样 | zěnmeyàng | Chẩm Ma Dạng | như thế nào, ra sao |
| 太…了 | tài…le | Thái … Liễu | quá, … quá đi (mức độ cao) |
| 热 | rè | Nhiệt | nóng, nóng bức |
| 冷 | lěng | Lãnh | lạnh, rét |
| 下雨 | xiàyǔ | Hạ Vũ | mưa, đổ mưa |
| 小姐 | xiǎojiě | Tiểu Tỷ | cô, tiểu thư (gọi phụ nữ trẻ) |
| 来 | lái | Lai | đến, tới, lại |
| 身体 | shēntǐ | Thân Thể | cơ thể, sức khoẻ |
| 爱 | ài | Ái | yêu, thích, yêu thương |
| 些 | xiē | Ta | vài, một ít, một số |
| 水果 | shuǐguǒ | Thuỷ Quả | hoa quả, trái cây |
| 水 | shuǐ | Thuỷ | nước |
Bài 12 - Sinh hoạt hằng ngày
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 喂 | wèi | Uý | a-lô (gọi/nghe điện thoại); này, ê |
| 也 | yě | Dã | cũng |
| 学 | xué | Học | học, học tập |
| 学习 | xuéxí | Học Tập | học tập |
| 上午 | shàngwǔ | Thượng Ngọ | buổi sáng (trước giữa trưa) |
| 睡觉 | shuìjiào | Thuỵ Giác | ngủ, đi ngủ |
| 电视 | diànshì | Điện Thị | ti vi, truyền hình |
| 喜欢 | xǐhuān | Hỉ Hoan | thích, ưa thích |
| 给 | gěi | Cấp | cho, đưa cho; cho (giới từ) |
| 打电话 | dǎ diànhuà | Đả Điện Thoại | gọi điện thoại |
| 吧 | ba | Ba | (trợ từ) nhé, đi, thôi - đề nghị/ước đoán |
Bài 13 - Đồ đạc & di chuyển
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 东西 | dōngxi | Đông Tây | đồ vật, đồ đạc, thứ |
| 一点儿 | yìdiǎnr | Nhất Điểm Nhi | một chút, một ít |
| 苹果 | píngguǒ | Bình Quả | quả táo |
| 看见 | kànjiàn | Khán Kiến | nhìn thấy, trông thấy |
| 先生 | xiānsheng | Tiên Sinh | ông, ngài; tiên sinh (cách gọi nam giới) |
| 开 | kāi | Khai | mở; lái (xe); khai mở |
| 车 | chē | Xa | xe (cộ) |
| 回来 | huílai | Hồi Lai | trở về, quay lại |
| 分钟 | fēnzhōng | Phân Chung | phút (đơn vị thời gian) |
| 后 | hòu | Hậu | sau, phía sau; về sau |
| 衣服 | yīfu | Y Phục | quần áo, y phục |
| 漂亮 | piàoliang | Phiêu Lượng | đẹp, xinh đẹp |
| 啊 | a | A | (trợ từ ngữ khí: à, a, nhé - cảm thán) |
| 不少 | bù shǎo | Bất Thiểu | không ít, khá nhiều |
| 这些 | zhèxiē | Giá Ta | những cái này, các thứ này |
Bài 14 - Trường lớp & hẹn gặp
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 都 | dōu | Đô | đều, tất cả |
| 大学 | dàxué | Đại Học | đại học, trường đại học |
| 饭店 | fàndiàn | Phạn Điếm | nhà hàng; khách sạn |
| 出租车 | chūzūchē | Xuất Tô Xa | xe taxi |
| 一起 | yìqǐ | Nhất Khởi | cùng nhau |
| 高兴 | gāoxìng | Cao Hưng | vui mừng, vui vẻ |
| 听 | tīng | Thính | nghe |
Bài 15 - Quen biết & đi xa
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 认识 | rènshi | Nhận Thức | quen biết, nhận ra |
| 年 | nián | Niên | năm |
| 飞机 | fēijī | Phi Cơ | máy bay |
Đây là bộ từ theo lộ trình học viết của Kai Hanzi; số mục có thể nhỉnh hơn 150 vì gộp thêm vài cụm cố định và biến thể thường gặp để bạn dùng được ngay trong câu. Muốn hiểu HSK 1 nằm ở đâu trong toàn bộ hành trình, hãy xem thêm lộ trình HSK 1 đến 9.

Cách học & luyện viết 150 từ HSK 1 nhớ lâu
Để nhớ lâu 150 từ HSK 1, hãy học ít mà đều: mỗi ngày 10–15 phút, tập viết theo đúng thứ tự nét, đọc to pinyin và ôn lại từ cũ trước khi thêm từ mới. Nhớ bằng tay và bằng ngữ cảnh luôn bền hơn học vẹt.
Nhiều người mới nhìn thấy bảng dài liền cố nhồi cả trăm từ trong vài buổi, rồi ba ngày sau quên sạch. Đường cong quên là có thật: nếu không ôn lại, phần lớn từ mới học sẽ trôi đi rất nhanh. Cách chống lại nó không phải học nhiều hơn, mà là ôn đúng thời điểm - ngay trước lúc bạn sắp quên. Đây chính là nguyên lý của phương pháp lặp lại ngắt quãng SRS, và nó đặc biệt hợp với việc ôn viết chữ Hán mỗi ngày.
Với người Việt, học từ vựng HSK 1 còn có một lợi thế lớn: âm Hán-Việt. Nhìn cột Hán-Việt trong bảng trên, bạn sẽ thấy 学生 là "Học Sinh", 老师 là "Lão Sư", 医院 là "Y Viện" - nghĩa hiện ra gần như tức thì vì tiếng Việt đã mượn sẵn những âm này. Biết khai thác lợi thế âm Hán-Việt giúp bạn nhớ nghĩa nhanh gấp nhiều lần so với người học đến từ ngôn ngữ khác.
Nhưng nhớ nghĩa chưa đủ - với chữ Hán, bạn phải viết được. Đây là chỗ nhiều người bỏ dở. Bí quyết là tập viết đúng thứ tự nét bút thuận ngay từ chữ đầu tiên. Khi tay đã quen quy tắc "ngang trước sổ sau, trên trước dưới sau", mọi chữ mới đều vào nếp, viết nhanh và cân đối hơn, đồng thời khắc sâu hình chữ vào trí nhớ vận động.
Một khung học 15 phút gợi ý cho mỗi ngày:
- 3 phút - đọc to pinyin và nghĩa của cụm từ mới, chú ý dấu thanh.
- 7 phút - tập viết từng chữ theo thứ tự nét, viết mỗi chữ vài lần cho quen tay.
- 5 phút - ôn lại các từ đã học hôm trước, tự kiểm tra bằng cách che nghĩa hoặc che chữ.
Đừng cố "xong" cả bảng trong một tuần. Học chắc mỗi ngày một cụm, viết ra tay thật, rồi để lịch ôn tự nhắc bạn quay lại. Sau vài tuần đều đặn, bạn sẽ ngạc nhiên vì mình nhớ được cả 150 từ mà không hề vất vả nhồi nhét.
Lộ trình sau HSK 1
Học xong 150 từ HSK 1, bạn đã có nền để bước tiếp. Chặng liền sau là HSK 2 với thêm khoảng 150 từ mới, mở rộng khả năng nói về sở thích, kế hoạch và những tình huống dài hơi hơn. Nguyên tắc vẫn giữ nguyên: học đều mỗi ngày, luyện viết theo nét, ôn lại có lịch.
Điều quan trọng là đừng nhảy cóc. Mỗi cấp HSK đều dựa trên từ vựng và ngữ pháp của cấp trước; bỏ qua nền tảng để lao lên cấp cao thường khiến bạn phải quay lại lấp lỗ hổng, mất thời gian gấp đôi. Nếu bạn muốn nhìn toàn cảnh con đường từ những nét chữ đầu tiên đến trình độ học thuật, hãy đọc bài lộ trình HSK 1 đến 9 để biết mình đang ở đâu và nên đi trong bao lâu.
Bạn cũng có thể tra thêm về kỳ thi HSK trên trang Wikipedia về HSK để hiểu cấu trúc và cách phân cấp chính thức.
Bắt đầu viết chữ Hán cùng Kai Hanzi (开)
Đọc bảng từ vựng là bước khởi đầu, nhưng chữ Hán chỉ thực sự "vào đầu" khi bạn viết ra tay. Ứng dụng Kai Hanzi (开) biến mỗi từ trong bộ từ vựng HSK 1 thành một thẻ luyện viết: xem thứ tự nét được vẽ động, tự viết lại trên màn hình và được chấm điểm ngay, kèm pinyin, âm Hán-Việt, nghĩa và mẹo nhớ theo bộ thủ. Lịch ôn tập thông minh sẽ nhắc bạn quay lại đúng lúc để 150 từ đầu tiên ở lại thật lâu. Hãy tải Kai Hanzi và khai mở con đường chữ Hán của bạn ngay từ chữ đầu tiên.



