Cách viết chữ 诉 (sù)
- Hán-Việt:
- Tố
- Nghĩa:
- kể, tố; nói cho biết
- Số nét:
- 7
- Cấp:
- HSK 2
Chữ 诉 (sù - Tố) nghĩa là “kể, tố; nói cho biết”, gồm 7 nét và được ghép từ bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói)), 斥 (chữ Xích (xua, đuổi)). Viết bộ Ngôn 讠 bên trái, rồi 斥 bên phải - đừng quên nét chấm cuối.
Thứ tự viết chữ 诉 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Bộ thủ cấu thành chữ 诉
讠 - bộ Ngôn (lời nói): lời nói
Cách nhớ: dạng đứng của 言 — cái miệng đang nói bên trái chữ
斥 - chữ Xích (xua, đuổi): quở trách, đẩy ra
Cách nhớ: chữ 斤 (rìu) thêm một chấm
Mẹo nhớ chữ 诉
Lời nói 讠 + 斥 (trách mắng) → mở lời trách = kể tội, 'tố'. Chữ này cũng nằm trong 告诉 (nói cho biết).
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 诉
告诉 gàosu - nói cho biết, bảo cho hay
老师告诉我们明天有考试。 (Lǎoshī gàosu wǒmen míngtiān yǒu kǎoshì.) - Cô giáo báo cho chúng tôi biết ngày mai có bài kiểm tra.
投诉 tóusù - khiếu nại, tố cáo (về dịch vụ)
他因怠慢客户遭到了客户的投诉。 (Tā yīn dàimàn kèhù zāodào le kèhù de tóusù.) - Anh ta vì thờ ơ với khách nên bị khách hàng khiếu nại.
投诉 tóusù - khiếu nại
货有问题,我要投诉。 (Huò yǒu wèntí, wǒ yào tóusù.) - Hàng có vấn đề, tôi phải khiếu nại.
Chữ 诉 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 6: Vì sao cả quán cùng đổ bệnh?
- HSK 6 - Bài 4: Lần đầu đi làm, sao vấp đủ chuyện?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Bộ thủ là gì? 20 bộ thủ thông dụng nhất nên thuộc trước - Nói về bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói))
- 214 bộ thủ Khang Hy: bản đồ gốc rễ đầy đủ của chữ Hán - Nói về bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói))
- Thứ tự nét bút thuận: 8 quy tắc viết chữ Hán chuẩn - Quy tắc thứ tự nét áp dụng cho mọi chữ
Luyện viết chữ 诉 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
Tải Kai Hanzi trên App Store