Cách viết chữ 这 (zhè)
- Hán-Việt:
- Giá
- Nghĩa:
- này, cái này
- Số nét:
- 7
- Cấp:
- HSK 1
- Phồn thể:
- 這
Chữ 这 (zhè - Giá) nghĩa là “này, cái này”, gồm 7 nét và được ghép từ bộ 辶 (bộ Sước (bước đi)), 文 (phần trên (mũi nhọn đều)). Viết 文 trước (chấm → ngang → phẩy → mác), rồi bộ 辶 bao dưới-trái (chấm → gập → mác kéo ngang). Mẹo: viết chữ trước, đường đi bọc sau.
Thứ tự viết chữ 这 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Bộ thủ cấu thành chữ 这
辶 - bộ Sước (bước đi): đi, di chuyển trên đường
Cách nhớ: nét lượn như con đường uốn dưới chân, mang nghĩa đi lại
文 - phần trên (mũi nhọn đều): ngọn lúa nhô đều
Cách nhớ: phẩy-mác như ngọn vươn đều
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 这
这儿 zhèr - ở đây, chỗ này
这儿有人吗? (Zhèr yǒu rén ma?) - Ở đây có người không?
这 zhè - này, cái này
这是什么? (Zhè shì shénme?) - Đây là cái gì?
这些 zhèxiē - những cái này, các thứ này
这些都是张先生的东西。 (Zhèxiē dōu shì Zhāng xiānsheng de dōngxi.) - Những thứ này đều là đồ của ông Trương.
Chữ 这 và phồn thể 這
Về giản-phồn, chữ giản thể 这 tương ứng với phồn thể 這 - điểm khác là phồn thể dùng bộ 言 (ngôn) bên trong, còn giản thể rút gọn thành 文 (văn). Nếu bạn hay gặp cả hai kiểu chữ, đọc thêm phân biệt giản thể và phồn thể để không bối rối.
Tên gọi từng nét trong chữ 这
Chữ 这 có 7 nét, chia làm hai phần: 4 nét cho phần 文 (văn) ở trong và 3 nét cho bộ 辶 (sước) bao bên ngoài. Con số này khớp với bộ dữ liệu nét chuẩn hanzi-writer-data mà app Kai Hanzi dùng, nên đây là số nét chính xác.
| Nét | Tên (Hán-Việt) | Thuộc phần |
|---|---|---|
| 丶 | chấm (点, diǎn) | 文 - trên cùng |
| 一 | ngang (横, héng) | 文 |
| 丿 | phẩy (撇, piě) | 文 |
| ㇏ | mác (捺, nà) | 文 |
| 丶 | chấm (点, diǎn) | 辶 - đầu bộ sước |
| ㇋ | gấp lượn (横折折撇) | 辶 - khúc uốn |
| ㇏ | mác bằng (平捺, píngnà) | 辶 - nét đáy đưa ngang |
Phân tích chi tiết từng nét
Nguyên tắc vàng: viết phần bên trong (文) trước, bộ 辶 để sau cùng. Đây chính là quy tắc bút thuận "vào nhà trước, đóng cửa sau" áp cho bộ bao. Bảy bước:
- Chấm (丶): một nét chấm nhỏ trên đỉnh phần 文.
- Ngang (一): kéo một nét ngang ngay dưới chấm.
- Phẩy (丿): từ giữa nét ngang đổ một nét phẩy xuống trái.
- Mác (㇏): từ giao điểm kéo một nét mác xuống phải. Bốn nét này hoàn thiện chữ 文.
- Chấm (丶): chuyển sang bộ 辶 - chấm một nét ở phía trên bên trái.
- Gấp lượn (㇋): viết nét uốn lượn nối xuống (ngang rồi gấp thành phẩy) - đây là khúc "thân" của bộ đi đường.
- Mác bằng (㇏): cuối cùng, kéo một nét mác nằm ngang từ trái sang phải ôm lấy đáy chữ, hơi nhấn ở cuối. Nét này luôn viết sau cùng.
Muốn hiểu vì sao bộ bao lại viết sau và nắm trọn bộ quy tắc, đọc 8 quy tắc thứ tự nét (bút thuận).
Viết bộ 辶 (sước) đúng cách
Bộ 辶 (chuò) - âm Hán-Việt SƯỚC, còn gọi là "bộ đi đường" hay 走之 (zǒuzhī) - là biến thể của bộ 辵, mang nghĩa đi, di chuyển. Trong chữ giản thể, 辶 gồm 3 nét: một chấm, một nét gấp lượn, và một nét mác bằng ở đáy.
Hai lỗi thường gặp: (1) viết bộ 辶 trước phần bên trong - sai thứ tự; (2) tách nét gấp lượn thành nhiều nét rời. Hãy nhớ: viết ruột trước, rồi mới "đi" một đường mác bằng ôm đáy. Bộ 辶 xuất hiện ở rất nhiều chữ chuyển động như 进 (jìn, tiến vào), 送 (sòng, tặng/tiễn), 道 (dào, đường) - viết chắc 这 là bạn viết được cả họ chữ này. Tìm hiểu cách học theo bộ ở bài bộ thủ là gì và 20 bộ thông dụng.
Mẹo nhớ chữ 这
Ghép nghĩa hai phần để nhớ: bộ 辶 (đi) cộng với 文 (văn, chữ/bài viết) → hình dung bạn bước tới (辶) chỉ vào áng văn (文) NÀY. "Cái này đây" - vừa đi vừa chỉ, đó là công dụng của chữ 这.
Một mẹo phụ về âm: 这 đọc zhè, hãy gắn với câu "giá này (这) bao nhiêu?" - vừa nhớ âm Hán-Việt GIÁ, vừa nhớ nghĩa "này". Nếu thích lối học bằng liên tưởng hình ảnh, xem mẹo nhớ chữ Hán bằng hình ảnh.
Đừng nhầm 这 (này) với 那 (kia)
这 và 那 là cặp chỉ định luôn đi đôi trong sách vỡ lòng, ý nghĩa ngược nhau:
| Chữ | Pinyin | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| 这 | zhè | này, cái này | Vật/người ở gần người nói |
| 那 | nà | kia, cái kia | Vật/người ở xa người nói |
Mẹo ngắn: 这 gần thì "chè" (zhè), 那 xa thì "nhà" (nà) ai đó. Cả hai đều ghép được với 个 (ge): 这个 (cái này) / 那个 (cái kia). Nắm cặp này là bạn chỉ được mọi thứ quanh mình bằng tiếng Trung.
Chữ 这 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 - Bài 7: Một tách trà đáng giá bao nhiêu?
- HSK 1 - Bài 9: Trên bàn thầy có vật gì lạ?
- HSK 1 - Bài 13: Nàng Hàn mua gì mà nhiều thế?
Câu hỏi thường gặp
Chữ 这 có mấy nét?
Chữ 这 có 7 nét: 4 nét cho phần 文 (chấm, ngang, phẩy, mác) rồi 3 nét cho bộ 辶 (chấm, nét gấp lượn, nét mác bằng ở đáy).
Bộ 辶 viết thế nào?
Bộ 辶 (sước, “bộ đi đường”) gồm 3 nét: một chấm, một nét gấp lượn, và một nét mác bằng đưa ngang ở đáy. Luôn viết bộ 辶 sau cùng, sau khi đã hoàn thành phần bên trong.
Chữ 这 nghĩa là gì?
这 (zhè) nghĩa là “này, cái này”, chỉ vật ở gần người nói. Âm Hán-Việt là GIÁ, thuộc HSK 1; phồn thể viết là 這.
Phân biệt 这 và 那 thế nào?
这 (zhè) là “này”, chỉ vật ở gần; 那 (nà) là “kia”, chỉ vật ở xa. Cả hai đều ghép được với 个: 这个 (cái này), 那个 (cái kia).
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Quy tắc bút thuận trên trước dưới sau chuẩn (kèm ví dụ) - Có nhắc tới chữ 这
- Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa - Có nhắc tới chữ 这
- Thứ tự nét bút thuận: 8 quy tắc viết chữ Hán chuẩn - Nói về bộ 辶 (bộ Sước (bước đi))
Luyện viết chữ 这 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
Tải Kai Hanzi trên App Store