Cách viết chữ 拿 (ná)
- Hán-Việt:
- Nã
- Nghĩa:
- cầm, nắm lấy
- Số nét:
- 10
- Cấp:
- HSK 2
Chữ 拿 (ná - Nã) nghĩa là “cầm, nắm lấy”, gồm 10 nét và được ghép từ bộ 合 (chữ Hợp (vừa khớp)), 手 (bộ Thủ (tay)). Viết 合 trên (mái → 一 → 口), rồi 手 dưới. Mẹo: khép lại, tay nắm.
Thứ tự viết chữ 拿 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Bộ thủ cấu thành chữ 拿
合 - chữ Hợp (vừa khớp): hợp lại, khớp
Cách nhớ: nắp (亼) đậy khít miệng (口)
手 - bộ Thủ (tay): tay
Cách nhớ: bàn tay xoè ngón, nét móc là cổ tay
Mẹo nhớ chữ 拿
Khép (合) năm ngón tay (手) lại → 'cầm, nắm' = 拿.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 拿
拿 ná - cầm, lấy, mang
请帮我拿一下那本书。 (Qǐng bāng wǒ ná yíxià nà běn shū.) - Làm ơn lấy giúp tôi quyển sách kia.
拿 ná - cầm, lấy
小刚拿了伞就下来。 (Xiǎo Gāng ná le sǎn jiù xiàlái.) - Tiểu Cương lấy dù xong là xuống ngay.
拿手 náshǒu - giỏi, sở trường, tài ba
尝尝吧,这些都是我的拿手菜。 (Chángchang ba, zhèxiē dōu shì wǒ de náshǒu cài.) - Nếm thử đi, đây đều là những món tủ của tôi đấy.
Chữ 拿 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 12: Ai làm khéo hơn ai?
- HSK 3 - Bài 2: Ra hồ thì mang theo những gì?
- HSK 6 - Bài 1: Dưới gốc đào, bài học đầu lại là của con trẻ?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- 214 bộ thủ Khang Hy: bản đồ gốc rễ đầy đủ của chữ Hán - Có nhắc tới chữ 拿
- Các nét cơ bản trong tiếng Trung: 8 nét & cách viết - Nói về bộ 合 (chữ Hợp (vừa khớp))
- Âm Hán-Việt: lợi thế bí mật của người Việt học tiếng Trung - Nói về bộ 手 (bộ Thủ (tay))
Luyện viết chữ 拿 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
Tải Kai Hanzi trên App Store