Cách viết chữ 在 (zài)
- Hán-Việt:
- Tại
- Nghĩa:
- ở, đang; tại
- Số nét:
- 6
- Cấp:
- HSK 1
Chữ 在 (zài - Tại) nghĩa là “ở, đang; tại”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 才 (chữ Tài (then chắn)), 土 (bộ Thổ (đất)). Viết phần 才 (ngang-phẩy-sổ), rồi 土 lồng dưới. Mẹo: mầm bám đất, đang ở đó.
Thứ tự viết chữ 在 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Bộ thủ cấu thành chữ 在
才 - chữ Tài (then chắn): thanh chắn
Cách nhớ: ngang → sổ-móc → phẩy như thanh cài
土 - bộ Thổ (đất): đất
Cách nhớ: một mô đất nhô lên trên mặt bằng
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 在
现在 xiànzài - bây giờ, hiện tại
现在几点? (Xiànzài jǐ diǎn?) - Bây giờ mấy giờ?
在 zài - ở, tại; đang
我朋友在学校。 (Wǒ péngyou zài xuéxiào.) - Bạn tôi ở trường.
正在 zhèngzài - đang (làm gì đó)
妈妈正在准备午饭呢。 (Māma zhèngzài zhǔnbèi wǔfàn ne.) - Mẹ đang chuẩn bị bữa trưa đấy.
实在 shízài - thật sự, quả thực; thật thà
咱家的冰箱实在太旧了。 (Zán jiā de bīngxiāng shízài tài jiù le.) - Tủ lạnh nhà mình quả thực quá cũ rồi.
在乎 zàihu - để tâm, bận lòng
他不在乎花开得大小好坏。 (Tā bú zàihu huā kāi de dàxiǎo hǎohuài.) - Ông không bận tâm hoa nở to nhỏ đẹp xấu.
在于 zàiyú - nằm ở, ở chỗ
最重要的问题在于你的心态。 (Zuì zhòngyào de wèntí zàiyú nǐ de xīntài.) - Vấn đề quan trọng nhất nằm ở tâm thái của con.
存在 cúnzài - tồn tại, có thật
这个问题确实存在。 (Zhège wèntí quèshí cúnzài.) - Vấn đề này quả thực có tồn tại.
在意 zàiyì - để tâm, bận lòng, để ý
这些话都是谣言,你又何必在意呢? (Zhèxiē huà dōu shì yáoyán, nǐ yòu hébì zàiyì ne?) - Những lời này đều là tin đồn, sao bạn còn phải để tâm làm gì?
内在 nèizài - nội tại, bên trong, vốn có
自然界的内在规律还有很多没被人们认识清楚。 (Zìránjiè de nèizài guīlǜ hái yǒu hěnduō méi bèi rénmen rènshí qīngchǔ.) - Quy luật nội tại của giới tự nhiên còn nhiều điều con người chưa nhận thức rõ.
在 còn là dấu hiệu "đang"
Ngoài nghĩa "ở", 在 còn là một dấu hiệu ngữ pháp quan trọng: đặt trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra, như 我在吃饭 (Wǒ zài chīfàn, Tôi đang ăn cơm). Bạn cũng gặp 在 trong 现在 (xiànzài, bây giờ) và 正在 (zhèngzài, đang). Một chữ, nhiều công dụng - nên viết cho quen tay rất đáng.
Tên gọi từng nét trong chữ 在
Chữ 在 có 6 nét: ba nét trên tạo phần khung, ba nét dưới là bộ 土 (đất). Con số này khớp với bộ dữ liệu nét chuẩn hanzi-writer-data mà app Kai Hanzi dùng để render, nên đây là số nét chính xác.
| Nét | Tên (Hán-Việt) | Vị trí |
|---|---|---|
| 一 | ngang (横, héng) | trên cùng |
| 丿 | phẩy (撇, piě) | đổ dài xuống trái |
| 丨 | sổ (竖, shù) | nét dọc phần trên |
| 一 | ngang (横, héng) | nét trên của 土 |
| 丨 | sổ (竖, shù) | nét dọc của 土 |
| 一 | ngang (横, héng) | nét đáy dài của 土 |
Phân tích chi tiết từng nét
Trình tự đi từ trên xuống dưới, trái sang phải, và bộ 土 nằm gọn ở góc dưới phải viết sau cùng. Sáu bước:
- Ngang (一): mở đầu bằng một nét ngang ngắn ở trên.
- Phẩy (丿): từ đầu trái nét ngang, đổ một nét phẩy dài xuống phía trái - đây là nét "chân" nghiêng đặc trưng.
- Sổ (丨): hạ một nét sổ thẳng đứng cắt qua nét ngang. Ba nét này dựng xong phần khung bên trái.
- Ngang (一): bắt đầu bộ 土 - một nét ngang ngắn.
- Sổ (丨): một nét sổ thẳng đứng ở giữa 土.
- Ngang (一): khép lại bằng nét ngang đáy dài, đỡ cả chữ cho vững.
Thứ tự "trên trước, dưới sau; trái trước, phải sau" ở đây là ví dụ sạch của bút thuận cơ bản. Muốn nắm trọn 8 quy tắc, đọc 8 quy tắc thứ tự nét (bút thuận).
Bộ thổ 土 và cấu tạo chữ 在
Bộ thủ của 在 là 土 (tǔ) - âm Hán-Việt THỔ, nghĩa là đất, thuộc bộ thủ Khang Hy số 32. Đây là chìa khoá để nhớ chữ.
Về cấu tạo, phần trên của 在 trông gần giống chữ 才 (cái, tài năng), phần dưới là 土 (đất). Bạn có thể hình dung: một mầm tài năng (才) cắm rễ vào mặt đất (土) thì mới hiện diện, mới tồn tại ở đó. Bộ 土 còn xuất hiện trong nhiều chữ liên quan tới đất đai, nơi chốn như 地 (dì, đất/mặt đất), 场 (chǎng, sân bãi), 坐 (zuò, ngồi). Học chữ theo bộ giúp bạn đọc ra cả một chùm - xem cách làm ở bộ thủ là gì và 20 bộ thông dụng.
Mẹo nhớ chữ 在
Bám vào bộ thủ để nhớ: 土 (đất) là gốc của chữ. Cứ nghĩ "sự vật nào đứng trên đất (土) thì đang ở đó, tồn TẠI" - hình ảnh này gắn thẳng nghĩa "ở/tại" với mặt chữ. Phần trên tựa chữ 才 nhắc bạn tới âm đọc gần giống, còn phần 土 nhắc bạn tới nghĩa.
Một mẹo phụ về âm: 在 đọc zài, gắn với câu "tại (在) đây có mặt". Vừa nhớ âm Hán-Việt TẠI, vừa nhớ nghĩa. Nếu thích học chữ bằng liên tưởng hình ảnh, đọc mẹo nhớ chữ Hán bằng hình ảnh.
Đừng nhầm 在 (ở) với 再 (lại)
Đây là cặp gây nhầm kinh điển vì cùng đọc zài (thanh 4) nhưng nghĩa và mặt chữ khác hẳn:
| Chữ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 在 | zài | ở, tại; đang | 我在家 (tôi ở nhà), 在吃饭 (đang ăn) |
| 再 | zài | lại, thêm lần nữa | 再见 (tạm biệt - "gặp lại"), 再来 (lại đến) |
Mẹo ngắn: 在 có bộ đất (土) - đang "ở" một chỗ; 再 toàn nét ngang xếp chồng - làm "lại" thêm lần nữa. Khi nghe zài, cứ hỏi "đang ở" hay "làm lại" để chọn đúng chữ. Muốn hiểu vì sao người Việt có lợi thế đọc được âm "tại", xem âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt.
Chữ 在 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 - Bài 8: Con mèo Đậu Hoa biến mất
- HSK 1 - Bài 10: Trước giờ Tý, bí mật hé mở
- HSK 2 - Bài 12: Ai làm khéo hơn ai?
- HSK 4 - Bài 5: Chợ phiên bên sông: thật hay giả?
- HSK 5 - Bài 14: Ván cờ giữa đêm tuyết trắng
- HSK 5 - Bài 19: Trồng hoa bên song cửa ngày tuyết
Câu hỏi thường gặp
Chữ 在 có mấy nét?
Chữ 在 có 6 nét, viết theo thứ tự: ngang, phẩy, sổ, rồi bộ 土 (ngang, sổ, ngang). Nét ngang đáy dài viết sau cùng để đỡ cả chữ.
Chữ 在 nghĩa là gì?
在 (zài) nghĩa là “ở, tại”, chỉ vị trí; đồng thời làm dấu hiệu ngữ pháp chỉ hành động “đang” diễn ra (在/正在). Âm Hán-Việt là TẠI, thuộc HSK 1.
Phân biệt 在 và 再 thế nào?
在 (zài) là “ở, tại, đang”; 再 (zài) là “lại, thêm lần nữa” (như 再见 tạm biệt). Hai chữ cùng đọc zài thanh 4 nhưng khác nghĩa và mặt chữ — 在 có bộ đất 土.
Bộ thủ của chữ 在 là gì?
Bộ thủ của 在 là 土 (thổ, đất), thuộc bộ thủ Khang Hy số 32, nằm ở góc dưới bên phải của chữ.
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Đề thi HSK 1: cấu trúc, thang điểm và đề mẫu chuẩn - Có nhắc tới chữ 在
- Học tiếng Trung giao tiếp: 4 bước chuẩn cho người mới - Có nhắc tới chữ 在
- Bộ thủ là gì? 20 bộ thủ thông dụng nhất nên thuộc trước - Nói về bộ 土 (bộ Thổ (đất))
Luyện viết chữ 在 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
Tải Kai Hanzi trên App Store