Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Khứ
Nghĩa:
đi, đi đến
Số nét:
5
Cấp:
HSK 1

Chữ ( - Khứ) nghĩa là “đi, đi đến”, gồm 5 nét và được ghép từ bộ 土 (bộ Thổ (đất)), 厶 (bộ Khư (riêng tư)). Viết 土 trên trước (ngang → sổ → ngang), rồi 厶 dưới (phẩy-gập → chấm). Mẹo: đất trên, rời riêng dưới.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Bộ thủ cấu thành chữ

  • - bộ Thổ (đất): đất

    Cách nhớ: một mô đất nhô lên trên mặt bằng

  • - bộ Khư (riêng tư): vòng khép, riêng

    Cách nhớ: một nét cuộn khép lại như vòng tay ôm

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • - đi, đi đến

    我去商店。 (Wǒ qù shāngdiàn.) - Tôi đi cửa hàng.

  • 去年 qùnián - năm ngoái

    她是去年来的。 (Tā shì qùnián lái de.) - Cô ấy đến (đây) từ năm ngoái.

  • 过去 guòqù - quá khứ, trước đây; đi qua

    过去,我住在一个很小的房子里。 (Guòqù, wǒ zhù zài yí ge hěn xiǎo de fángzi lǐ.) - Trước đây, tôi sống trong một căn nhà rất nhỏ.

  • 去世 qùshì - qua đời, mất

    后来子路的父母去世了。 (Hòulái Zǐlù de fùmǔ qùshì le.) - Về sau cha mẹ của Tử Lộ qua đời.

去 và cặp đôi với 来

去 gần như luôn đi cùng 来 (lái, đến) thành một cặp hướng chuyển động: 我去学校 (Wǒ qù xuéxiào, Tôi đi đến trường), 出去 (chūqù, đi ra), 过去 (guòqù, đi qua / quá khứ). Viết quen chữ 去 là bạn nói được mình "đi đâu" bằng tiếng Trung.

Tên gọi từng nét trong chữ 去

Chữ 去 có 5 nét: ba nét trên tạo thành bộ 土 (đất), hai nét dưới là 厶. Con số này khớp với bộ dữ liệu nét chuẩn hanzi-writer-data mà app Kai Hanzi dùng để render, nên đây là số nét chính xác.

Thứ tựTên nét (Hán-Việt)Vị trí
1ngang (横, héng)nét trên của 土
2sổ (竖, shù)nét dọc, xuyên lên trên
3ngang (横, héng)nét ngang dài ở giữa
4phẩy gập (撇折, piězhé)mở bộ 厶 phía dưới
5chấm (点, diǎn)khép bộ 厶

Phân tích chi tiết từng nét

Trình tự đi từ trên xuống: hoàn thành bộ 土 trước, rồi tới 厶 bên dưới. Năm bước:

  1. Ngang (一): mở đầu bằng một nét ngang ngắn ở trên.
  2. Sổ (丨): hạ một nét sổ thẳng đứng cắt qua nét ngang, nhô cao lên trên một chút.
  3. Ngang (一): kéo một nét ngang dài hơn ở giữa - đây là nét đáy của bộ 土, đỡ phần trên.
  4. Phẩy gập (㇜): dưới bộ 土, viết một nét phẩy đổ xuống rồi gập lại - đây là phần trên của 厶.
  5. Chấm (丶): khép lại bằng một nét chấm ở dưới bên phải, hoàn thiện 厶.

Thứ tự "trên trước, dưới sau" ở đây rất rõ. Muốn nắm trọn 8 quy tắc bút thuận, đọc 8 quy tắc thứ tự nét (bút thuận).

Bộ thủ và cấu tạo chữ 去

Chữ 去 gồm hai phần: phía trên là 土 (tǔ) - âm Hán-Việt THỔ, nghĩa là đất; phía dưới là 厶 (sī) - âm Hán-Việt KHƯ/TƯ. Một lưu ý về bộ thủ: theo bộ thủ Khang Hy, 去 được xếp vào bộ (số 28); còn trong các bảng tra bộ thủ tiếng Trung hiện đại, 去 thường được tra ở bộ vì phần trên dễ nhận ra hơn. Nêu cả hai để bạn không bối rối khi gặp cách phân loại khác nhau.

Bộ 土 xuất hiện trong nhiều chữ về đất đai, nơi chốn như 地 (dì, đất), 坐 (zuò, ngồi). Học chữ theo bộ giúp bạn đọc ra cả một chùm - xem cách làm ở bộ thủ là gì và 20 bộ thông dụng.

Mẹo nhớ chữ 去

Ghép nghĩa hai phần để nhớ: 土 (đất) ở trên, 厶 (một người tự thân) ở dưới → hình dung rời mảnh đất (土) của mình mà ĐI (去) xa. Người ta bước khỏi nơi chốn quen thuộc để đi tới chỗ mới - đó chính là nghĩa "đi" của chữ.

Một mẹo phụ về âm: 去 đọc , gắn với "quá khứ" (过去) - chuyện đã "đi" qua rồi. Vừa nhớ âm Hán-Việt KHỨ, vừa nhớ nghĩa "đi". Muốn hiểu vì sao người Việt dễ đọc được các âm như "khứ", xem âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt.

Đừng nhầm 去 (đi) với 丢 (mất)

Hai chữ này chỉ khác nhau một nét ở trên đỉnh nên rất dễ lẫn:

ChữPinyinNghĩaDấu hiệu nhận biết
đi, đi đếnBắt đầu thẳng bằng nét ngang của 土, không có nét phẩy trên đỉnh
diūmất, đánh rơiCó thêm một nét phẩy (丿) nằm trên đầu chữ 去

Mẹo ngắn: 丢 là 去 đội thêm một nét phẩy - "đi" mà rơi mất cái gì trên đầu thành "mất". Nhớ nét phẩy thừa đó là bạn không lẫn hai chữ nữa.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 6: Mẩu giấy hẹn ngày không tên
  • HSK 2 - Bài 14: Đã mấy bận ngược xuôi nơi ấy?
  • HSK 3 - Bài 19: Đi xa, cuối cùng nhận ra điều gì?
  • HSK 5 - Bài 4: Gánh gạo lên đường, gánh cả đạo lý

Câu hỏi thường gặp

Chữ 去 có mấy nét?

Chữ 去 có 5 nét: ba nét của bộ 土 (ngang, sổ, ngang) ở trên, rồi hai nét của 厶 (phẩy gập, chấm) ở dưới.

Chữ 去 nghĩa là gì?

去 (qù) nghĩa là “đi, đi đến” — rời chỗ hiện tại tới nơi khác. Âm Hán-Việt là KHỨ (như trong 过去 quá khứ), thuộc HSK 1 và thường đi cặp với 来 (lái, đến).

Bộ thủ của chữ 去 là gì?

Phần trên của 去 là 土 (thổ, đất). Theo bộ thủ Khang Hy, 去 được xếp vào bộ 厶 (khư, số 28); còn trong bảng tra bộ thủ tiếng Trung hiện đại, 去 thường được tra ở bộ 土.

Phân biệt 去 và 丢 thế nào?

去 (qù, đi) bắt đầu thẳng bằng nét ngang của 土; còn 丢 (diū, mất/đánh rơi) chính là 去 đội thêm một nét phẩy (丿) trên đỉnh. Nhớ nét phẩy thừa đó là không lẫn hai chữ.

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải Kai Hanzi trên App Store

Học tiếp các chữ liên quan