Bài tập tiếng Trung: 20 bài luyện viết chuẩn có đáp án
Tổng hợp bài tập tiếng Trung cơ bản cho người mới: 20 bài luyện viết chữ Hán, điền pinyin và ghép nghĩa theo HSK 1, kèm đáp án và mẹo tự luyện mỗi ngày.

Vì sao người mới cần làm bài tập tiếng Trung đều đặn
- Vì sao người mới cần làm bài tập tiếng Trung đều đặn
- 6 dạng bài tập tiếng Trung cơ bản
- Dạng 1 - Viết theo thứ tự nét (ô 田字格)
- Dạng 2 - Điền pinyin có dấu cho chữ Hán
- Dạng 3 - Ghép chữ Hán với nghĩa tiếng Việt
- Dạng 4 - Chọn thanh điệu đúng
- Dạng 5 - Đếm số nét và sắp xếp thứ tự
- Dạng 6 - Đặt câu ngắn và dịch câu HSK 1
- Gợi ý lịch tự luyện bài tập mỗi ngày
- Tải và in vở luyện viết ô 田字格
Làm bài tập tiếng Trung đều đặn là cách nhanh nhất để người mới biến những nét chữ Hán lạ lẫm thành phản xạ của bàn tay. Học tiếng Trung mà chỉ đọc lý thuyết thì chữ vào tai này ra tai kia - phải đặt bút, viết thật, tự chấm thật, chữ mới ở lại. Bài viết này tổng hợp bài tập tiếng Trung cơ bản cho người mới: 20 bài mẫu chia làm 6 dạng, mỗi bài đều có đáp án ngay bên dưới để bạn tự kiểm.
Tất cả chữ dùng làm ví dụ đều nằm trong HSK 1 - cấp thấp nhất, chữ ít nét, hợp cho người mới cầm bút. Bạn không cần in ấn gì phức tạp: một cây bút, một tờ giấy kẻ ô là đủ bắt đầu.
Vì sao người mới cần làm bài tập tiếng Trung đều đặn
Đọc hiểu một chữ và viết được chữ đó ra là hai kỹ năng khác nhau. Nhìn 谢谢 (xièxie) ai cũng đoán "cảm ơn", nhưng đưa bút thì mấy người nhớ nổi thứ tự nét? Bài tập buộc bạn kéo chữ ra từ trí nhớ - đó mới là lúc chữ được khắc sâu.
Với chữ Hán, "vẽ" chữ và "viết" chữ khác hẳn nhau. Vẽ là sao chép hình; viết là chạy đúng trình tự nét đã định. Người vẽ chữ đến chữ thứ năm trăm vẫn chậm; người luyện viết đúng bút thuận thì càng viết càng nhanh, chữ càng cân đối.
Làm bài tập còn giúp bạn tách bạch những mặt chữ dễ lẫn. 我 (wǒ - tôi) và 找 (zhǎo - tìm) chỉ khác một nét; 木, 本, 末 như ba anh em sinh ba. Chỉ khi tự tay viết đi viết lại, não mới nhớ được điểm khác nhau tí hon ấy.
Điều quan trọng nhất: bài tập phải đều. Mỗi ngày dăm bài còn hơn dồn một trăm bài rồi nghỉ cả tuần. Chữ Hán là chuyện bồi đắp từng ngày, như nước chảy mòn đá ở những con kênh Cổ Trấn.
6 dạng bài tập tiếng Trung cơ bản
Dưới đây là 6 dạng bài tập tiếng Trung cơ bản, phủ đủ bốn kỹ năng người mới cần: viết đúng nét, đọc đúng pinyin, nhớ đúng nghĩa và đặt được câu ngắn. Mỗi dạng có ví dụ mẫu và đáp án ngay bên dưới - bạn hãy che đáp án lại, tự làm trước, rồi mới đối chiếu.
Dạng 1 - Viết theo thứ tự nét (ô 田字格)
Đây là dạng gốc rễ. Bạn viết từng chữ vào ô 田字格 (ô vuông chia bốn phần) theo đúng trình tự nét (stroke order), không phải "vẽ" cho giống. Bắt đầu từ chữ ít nét nhất.

Bài tập: Viết mỗi chữ sau 5 lần vào ô 田字格, đọc to nghĩa khi viết.
- 十 (shí - mười)
- 人 (rén - người)
- 大 (dà - to, lớn)
Đáp án (số nét + trình tự):
- 十 = 2 nét: viết nét ngang trước, rồi nét sổ cắt qua giữa.
- 人 = 2 nét: viết nét phẩy (nghiêng trái) trước, nét mác (nghiêng phải) sau.
- 大 = 3 nét: nét ngang, rồi nét phẩy, cuối cùng nét mác.
Muốn nắm chắc quy tắc "nét nào đi trước", hãy đọc kỹ bài thứ tự nét bút thuận cơ bản trước khi làm dạng này.
Dạng 2 - Điền pinyin có dấu cho chữ Hán
Dạng này rèn tai và mắt: nhìn chữ, viết ra pinyin kèm dấu thanh cho đúng. Nhớ đặt dấu trên nguyên âm chính, không dùng số thanh.
Bài tập: Điền pinyin có dấu thanh cho các chữ sau.
- 好 = ?
- 吃 = ?
- 水 = ?
Đáp án:
- 好 = hǎo (tốt, hay, khoẻ)
- 吃 = chī (ăn)
- 水 = shuǐ (nước)
Chưa vững cách đặt dấu thanh? Ôn lại toàn bộ ở bài bảng chữ cái pinyin đầy đủ.
Dạng 3 - Ghép chữ Hán với nghĩa tiếng Việt
Dạng ghép nối kiểm tra bạn có nhớ nghĩa hay không. Nối mỗi chữ ở cột trái với nghĩa đúng ở cột phải.
Bài tập:
- 老师 - 学生 - 家
- a. nhà, gia đình
- b. giáo viên, thầy/cô
- c. học sinh, sinh viên
Đáp án: 老师 → b (lǎoshī); 学生 → c (xuéshēng); 家 → a (jiā).
Cần thêm kho từ để tự ra đề ghép nối, tham khảo 150 từ vựng HSK 1 - đủ nguyên liệu cho hàng trăm bài ghép.
Dạng 4 - Chọn thanh điệu đúng
Tiếng Trung có bốn thanh; sai thanh là sai nghĩa. Dạng này cho bạn nghe (hoặc nhớ) rồi chọn đúng thanh.
Bài tập: Chọn pinyin đúng cho mỗi chữ.
- 是 → (A) shī / (B) shì / (C) shǐ
- 月 → (A) yuè / (B) yuē / (C) yuě
- 书 → (A) shù / (B) shǔ / (C) shū
Đáp án: 8 → B (shì, "là"); 9 → A (yuè, "tháng"); 10 → C (shū, "sách").
Dạng 5 - Đếm số nét và sắp xếp thứ tự
Dạng này rèn thói quen "trước khi đặt bút, hỏi chữ mấy nét, nét nào đi đầu" - kỹ năng nền cho cả việc tra từ điển.
Bài tập: Viết số nét của mỗi chữ.
- 一 = ? nét
- 二 = ? nét
- 三 = ? nét
- 口 = ? nét
- 小 = ? nét
Đáp án: 一 = 1 nét; 二 = 2 nét; 三 = 3 nét; 口 = 3 nét; 小 = 3 nét (viết nét sổ móc ở giữa trước, rồi chấm trái, chấm phải).
Dạng 6 - Đặt câu ngắn và dịch câu HSK 1
Dạng cuối đưa chữ vào câu - đây là lúc kiến thức "sống dậy". Người mới chỉ cần câu thật ngắn, đúng ngữ pháp.
Bài tập: Dịch các câu sau sang tiếng Việt.
- 你好!
- 我是学生。
- 谢谢老师。
- 他吃苹果。
- 我们回家。
Đáp án:
-
- 你好!(Nǐ hǎo!) - Xin chào!
-
- 我是学生。(Wǒ shì xuéshēng.) - Tôi là học sinh.
-
- 谢谢老师。(Xièxie lǎoshī.) - Cảm ơn thầy/cô.
-
- 他吃苹果。(Tā chī píngguǒ.) - Anh ấy ăn táo.
-
- 我们回家。(Wǒmen huí jiā.) - Chúng tôi về nhà.
Vậy là đủ 20 bài mẫu cho một buổi luyện trọn vẹn. Làm hết một lượt, bạn đã chạm cả bốn kỹ năng viết – đọc – nhớ nghĩa – đặt câu.
Gợi ý lịch tự luyện bài tập mỗi ngày
Mẹo giữ nhịp: mỗi ngày dành 15 phút cố định cho bài tập, chia làm hai phần - nửa đầu học chữ mới, nửa sau ôn lại chữ cũ. Đều đặn quan trọng hơn cường độ.
Gợi ý một khung 15 phút đơn giản:
- 5 phút: viết 3–5 chữ mới vào ô 田字格 (Dạng 1), đọc to nghĩa khi viết.
- 5 phút: làm nhanh Dạng 2–4 với đúng những chữ vừa viết (điền pinyin, ghép nghĩa, chọn thanh).
- 5 phút: ôn lại chữ của những ngày trước, ưu tiên chữ hôm nay bạn hay quên.
Phần "ôn lại" chính là mấu chốt. Não quên rất nhanh trong ngày đầu, nên bạn cần gặp lại một chữ ngay trước lúc sắp quên nó. Nguyên lý này gọi là lặp lại ngắt quãng (SRS): chữ đã thuộc thì giãn ra vài ngày mới ôn, chữ hay quên thì kéo về ôn dày hơn.
Đừng bỏ ngày. Nghỉ vài hôm là lịch dồn ứ, mở vở ra thấy cả chồng bài chưa làm thì nản. Thà mỗi ngày 15 phút còn hơn để nợ chồng chất. Khi đã quen nhịp, bạn có thể bám theo lộ trình HSK 1 đến 9 để biết mình đang ở đâu và nên luyện gì tiếp.
Tải và in vở luyện viết ô 田字格
Ô 田字格 (tián zì gé) là ô vuông chia thành bốn ô nhỏ bằng một nét ngang và một nét dọc ở giữa - nhìn giống chữ 田 (điền, "ruộng"). Bốn ô con giúp bạn định vị từng nét: nét này chạm góc nào, cân đối chưa. Đây là công cụ luyện viết chữ Hán kinh điển ở lớp học Trung Quốc.
Bạn không cần tìm file PDF ở đâu xa. Cách tự tạo vở luyện đơn giản nhất:
- Tự kẻ tay: lấy giấy ô ly, gộp bốn ô vuông nhỏ thành một ô lớn, kẻ thêm hai đường chéo hoặc một chữ thập mờ ở giữa. Vậy là có một ô 田字格.
- In từ bảng tính: tạo một bảng ô vuông đều nhau trong phần mềm bảng tính, thêm đường chia giữa, rồi in ra. Mỗi trang vài chục ô là đủ luyện cả tuần.
Điều quan trọng không phải vở đẹp, mà là bạn viết vào đó mỗi ngày. Một tờ giấy kẻ tay dùng đều còn hơn tập vở in màu để không.
Bài tập chỉ phát huy hết sức khi có ai đó chấm đúng – sai ngay lúc bạn viết. Đó chính là phần Kai Hanzi (开) lo giúp bạn: mỗi chữ hiện nét động để bạn xem, rồi bạn viết lại bằng ngón tay ngay trên màn hình, app chấm từng nét theo đúng bút thuận và tự canh lịch ôn SRS. Bạn cứ tập trung cầm bút - chuyện hôm nay nên luyện chữ nào, chữ nào sắp rơi khỏi trí nhớ, hãy để Kai nhắc. Mỗi ngày vài phút, viết đúng từ nét đầu tiên, chữ Hán sẽ thôi là nỗi sợ và bắt đầu thành niềm vui.



